字舟Zizhou
木
Học chữ · Cấp 3

木

PinyinmùHán Việtmộc

cây · gỗ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 木头, 麻木, 木板. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 木Cấp 3Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 木

7 từ
木头mùtougỗ; khúc gỗ
麻木mámùtê liệt
木板mùbǎntấm
木材mùcáigỗ
木匠mù·jiàngthợ mộc
木偶mù’ǒucon rối
树木shùmùcây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 4 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
木Số nét4 nét.