字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

难以

nányǐ

khó mà; khó có thể

Gặp trong câu

工作压力太大时,一个人很难承受,也难以继续工作。

gōngzuò yālì tài dà shí yī gè rén hěn nán chéngshòu yě nányǐ jìxù gōngzuò

Khi áp lực công việc quá lớn, một người khó gánh chịu và cũng khó tiếp tục làm việc.

Các chữ trong từ