字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

男子

nánzǐ

nam giới; người đàn ông

Gặp trong câu

一名男子走得太快,不小心碰到了我。

yī míng nánzǐ zǒu de tài kuài bù xiǎoxīn pèng dào le wǒ

Một người đàn ông đi quá nhanh, vô ý va phải tôi.

Các chữ trong từ