字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

农业

nóngyè

nông nghiệp

Gặp trong câu

农民正在学习更环保的农业方法。

nóngmín zhèngzài xuéxí gèng huánbǎo de nóngyè fāngfǎ

Nông dân đang học những phương pháp nông nghiệp thân thiện với môi trường hơn.

Các chữ trong từ