字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

女子

nǚzǐ

phụ nữ; nữ giới

Gặp trong câu

那位女子想报名夜间课程,因为白天要工作。

nà wèi nǚzǐ xiǎng bàomíng yèjiān kèchéng yīnwèi báitiān yào gōngzuò

Người phụ nữ ấy muốn đăng ký khóa học ban đêm vì ban ngày phải làm việc.

Các chữ trong từ