字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

陪伴

péibàn

đồng hành; bầu bạn

Gặp trong câu

他伸出手帮助老人,老人说有人陪伴真好。

tā shēn chū shǒu bāngzhù lǎorén lǎorén shuō yǒu rén péibàn zhēn hǎo

Anh ấy đưa tay ra giúp người già; người già nói có người bầu bạn thật tốt.

Các chữ trong từ