字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

培养

péiyǎng

bồi dưỡng; đào tạo

Gặp trong câu

父母希望培养孩子自己做事的能力。

fùmǔ xīwàng péiyǎng háizi zìjǐ zuò shì de nénglì

Cha mẹ mong bồi dưỡng khả năng tự làm việc cho con.

Các chữ trong từ