字舟Zizhou
培
Học chữ · Cấp 4

培

PinyinpéiHán Việtbồi / bậu

đắp đất · trồng trọt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 培训, 培养, 培育. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 土Cấp 45 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 培

5 từ
培训péixùnnuôi dưỡng
培养péiyǎngnuôi dưỡng
培育péiyùđào tạo
培训班péixùnbānlớp đào tạo
栽培zāipéitrồng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 11 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
培Số nét11 nét.