字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

聘请

pìnqǐng

thuê; mời làm việc

Gặp trong câu

公司正在开展新工作,还聘请了几位专业人员。

gōngsī zhèngzài kāizhǎn xīn gōngzuò hái pìnqǐng le jǐ wèi zhuānyè rényuán

Công ty đang triển khai công việc mới và còn thuê vài nhân sự chuyên môn.

Các chữ trong từ