字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

破坏

pòhuài

phá hoại; làm hỏng

Gặp trong câu

这场雨破坏了这条路。

zhè chǎng yǔ pòhuài le zhè tiáo lù

Trận mưa này đã làm hư hại con đường.

Các chữ trong từ