字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

期待

qīdài

mong đợi; kỳ vọng

Gặp trong câu

我很期待这次活动,也觉得发现新东西很有乐趣。

wǒ hěn qīdài zhè cì huódòng yě juéde fāxiàn xīn dōngxi hěn yǒu lèqù

Tôi rất mong chờ hoạt động lần này và cũng thấy việc phát hiện điều mới rất thú vị.

Các chữ trong từ