字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

奇迹

qíjì

kỳ tích; điều kỳ diệu

Gặp trong câu

手术成功以后,大家都说是一个奇迹。

shǒushù chénggōng yǐhòu dàjiā dōu shuō shì yī gè qíjì

Sau khi ca phẫu thuật thành công, mọi người đều nói đó là một kỳ tích.

Các chữ trong từ