字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

汽油

qìyóu

xăng

Gặp trong câu

汽车快没汽油了,需要先去加油。

qìchē kuài méi qìyóu le xūyào xiān qù jiāyóu

Ô tô sắp hết xăng, cần đi đổ xăng trước.

Các chữ trong từ