字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
汽油
Từ vựng · HSK 5
汽油
qìyóu
Nghe phát âm
xăng
Gặp trong câu
汽车快没汽油了,需要先去加油。
qìchē kuài méi qìyóu le xūyào xiān qù jiāyóu
Ô tô sắp hết xăng, cần đi đổ xăng trước.
Các chữ trong từ
汽
油
Học trong bài 49 →
Tra từ khác