字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

前进

qiánjìn

tiến lên; tiến về phía trước

Gặp trong câu

飞机进入跑道以后继续前进,很快就起飞了。

fēijī jìnrù pǎodào yǐhòu jìxù qiánjìn hěn kuài jiù qǐfēi le

Sau khi máy bay vào đường băng, nó tiếp tục tiến lên và nhanh chóng cất cánh.

Các chữ trong từ