字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

强大

qiángdà

hùng mạnh; lớn mạnh

Gặp trong câu

这个团队很强大,实力也很强。

zhè gè tuánduì hěn qiángdà shílì yě hěn qiáng

Đội này rất mạnh, thực lực cũng rất tốt.

Các chữ trong từ