字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

强度

qiángdù

cường độ; độ bền

Gặp trong câu

这种材料的厚度增加以后,强度也提高了。

zhè zhǒng cáiliào de hòudù zēngjiā yǐhòu qiángdù yě tígāo le

Sau khi độ dày của vật liệu này tăng lên, độ bền cũng được nâng cao.

Các chữ trong từ