字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

亲情

qīnqíng

tình thân

Gặp trong câu

亲人之间要有亲情,也要互相关心。

qīnrén zhījiān yào yǒu qīnqíng yě yào hùxiāng guānxīn

Giữa người thân cần có tình thân và cũng cần quan tâm lẫn nhau.

Các chữ trong từ