字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

亲自

qīnzì

đích thân; trực tiếp

Gặp trong câu

父母亲自听孩子说话,态度亲切,孩子更愿意交流。

fùmǔ qīnzì tīng háizi shuōhuà tàidù qīnqiè háizi gèng yuànyì jiāoliú

Cha mẹ trực tiếp lắng nghe con nói với thái độ thân thiện thì con sẽ sẵn lòng trao đổi hơn.

Các chữ trong từ