字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

轻重

qīngzhòng

nặng nhẹ; mức độ quan trọng

Gặp trong câu

处理问题不能随意,要分轻重。

chǔlǐ wèntí bù néng suíyì yào fēn qīngzhòng

Xử lý vấn đề không thể tùy tiện, phải phân biệt mức độ nặng nhẹ/quan trọng.

Các chữ trong từ