字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

情感

qínggǎn

tình cảm; cảm xúc

Gặp trong câu

这个故事很动人,里面的情感也很深。

zhè gè gùshi hěn dòngrén lǐmiàn de qínggǎn yě hěn shēn

Câu chuyện này rất cảm động, tình cảm bên trong cũng rất sâu sắc.

Các chữ trong từ