字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

情景

qíngjǐng

tình cảnh; cảnh tượng

Gặp trong câu

故事里的情景让人印象很深。

gùshi lǐ de qíngjǐng ràng rén yìnxiàng hěn shēn

Cảnh trong câu chuyện để lại ấn tượng rất sâu.

Các chữ trong từ