字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

区域

qūyù

khu vực; vùng

Gặp trong câu

这片区域有不少乡村,环境比较安静。

zhè piàn qūyù yǒu bù shǎo xiāngcūn huánjìng bǐjiào ānjìng

Khu vực này có khá nhiều vùng nông thôn, môi trường tương đối yên tĩnh.

Các chữ trong từ