字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

全体

quántǐ

toàn thể

Gặp trong câu

全体成员各自准备自己的部分。

quántǐ chéngyuán gèzì zhǔnbèi zìjǐ de bùfen

Toàn thể thành viên tự chuẩn bị phần của mình.

Các chữ trong từ