字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

热量

rèliàng

nhiệt lượng; lượng calo

Gặp trong câu

这种饮料颜色很浅,热量也不高。

zhè zhǒng yǐnliào yánsè hěn qiǎn rèliàng yě bù gāo

Màu của loại đồ uống này khá nhạt, lượng calo cũng không cao.

Các chữ trong từ