字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

人际

rénjì

giữa người với người; quan hệ xã hội

Gặp trong câu

这个平台上的讨论要公平,也要注意人际关系。

zhè gè píngtái shàng de tǎolùn yào gōngpíng yě yào zhùyì rénjì guānxì

Thảo luận trên nền tảng này cần công bằng và cũng phải chú ý quan hệ giữa người với người.

Các chữ trong từ