字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

人民

rénmín

nhân dân

Gặp trong câu

公共安全关系到广大人民的生活,是一件大事;这次社区检查安排得很合理。

gōnggòng ānquán guānxì dào guǎngdà rénmín de shēnghuó shì yī jiàn dàshì zhè cì shèqū jiǎnchá ānpái de hěn hélǐ

An toàn công cộng liên quan đến đời sống của đông đảo người dân và là một việc lớn; đợt kiểm tra cộng đồng lần này được sắp xếp rất hợp lý.

Các chữ trong từ