字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

如同

rútóng

như; giống như

Gặp trong câu

这种感受非常强烈,如同第一次来到这里时一样。

zhè zhǒng gǎnshòu fēicháng qiángliè rútóng dì yī cì lái dào zhèlǐ shí yíyàng

Cảm giác này rất mãnh liệt, giống như lúc lần đầu tiên đến đây.

Các chữ trong từ