字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

赛场

sàichǎng

sân thi đấu

Gặp trong câu

选手走进赛场时,全场都安静了。

xuǎnshǒu zǒu jìn sàichǎng shí quán chǎng dōu ānjìng le

Khi vận động viên bước vào sân thi đấu, cả sân đều yên lặng.

Các chữ trong từ