字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

沙子

shāzi

cát

Gặp trong câu

沙漠里到处都是沙子。

shāmò lǐ dàochù dōu shì shāzi

Trong sa mạc đâu đâu cũng là cát.

Các chữ trong từ