字舟Zizhou
沙
Học chữ · Cấp 3

沙

PinyinshāHán Việtsa / sá

hạt · khàn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 沙发, 沙子, 沙漠. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 水Cấp 3Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 沙

6 từ
沙发shāfāghế sô pha (từ mượn)
沙子shāzicát
沙漠shāmòsa mạc
风沙fēngshācát bị gió cuốn
沙龙shālóngsalon
沙滩shātānbãi biển
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 7 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
沙Số nét7 nét.