字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

山区

shānqū

vùng núi; khu vực miền núi

Gặp trong câu

这些河流主要分布在山区。

zhè xiē héliú zhǔyào fēnbù zài shānqū

Những con sông này chủ yếu phân bố ở vùng núi.

搜索队正在山区搜索一个孩子。

sōusuǒ duì zhèngzài shānqū sōusuǒ yī gè háizi

Đội tìm kiếm đang tìm một đứa trẻ trong vùng núi.

Các chữ trong từ