字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

善良

shànliáng

lương thiện; tốt bụng

Gặp trong câu

善良不只是一个想法,也要表现在行为上。

shànliáng bù zhǐshì yī gè xiǎngfǎ yě yào biǎoxiàn zài xíngwéi shàng

Lòng tốt không chỉ là một suy nghĩ mà còn phải thể hiện qua hành vi.

Các chữ trong từ