字舟Zizhou
良
Học chữ · Cấp 4

良

PinyinliángHán Việtlương
Tính từ

tốt

7 nétBộ 艮Cấp 4Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 良 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 良

7 từ
良好liánghǎotốt
善良shànliángtốt bụng và thật thà
优良yōuliángtốt
不良bùliángxấu
改良gǎiliángcải thiện
良心liángxīnlương tâm
良性liángxìngtích cực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艮 · 7 nét

艮Bộ thủBộ số 138 trong hệ tra cứu Unicode.
良Số nét7 nét.