字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

善于

shànyú

giỏi về; khéo trong việc

Gặp trong câu

他善于安排时间,所以再忙也能保持专心。

tā shànyú ānpái shíjiān suǒyǐ zài máng yě néng bǎochí zhuānxīn

Anh ấy giỏi sắp xếp thời gian nên dù bận vẫn có thể giữ tập trung.

Các chữ trong từ