字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

伤害

shānghài

gây thương tổn; làm hại

Gặp trong câu

抢别人的包会伤害别人,也会损害公共安全。

qiǎng biérén de bāo huì shānghài biérén yě huì sǔnhài gōnggòng ānquán

Cướp túi của người khác sẽ gây tổn hại cho người khác và cũng làm hại an toàn công cộng.

Các chữ trong từ