字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

商业

shāngyè

thương nghiệp; thương mại

Gặp trong câu

商业发展会影响当地物价。

shāngyè fāzhǎn huì yǐngxiǎng dāngdì wùjià

Sự phát triển thương mại có thể ảnh hưởng đến giá cả địa phương.

Các chữ trong từ