字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

上下

shàngxià

trên dưới; trên và dưới

Gặp trong câu

这座楼的上下两层都有不同口味的餐厅。

zhè zuò lóu de shàngxià liǎng céng dōu yǒu bù tóng kǒuwèi de cāntīng

Cả tầng trên và tầng dưới của tòa nhà này đều có nhà hàng với khẩu vị khác nhau.

Các chữ trong từ