字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

上涨

shàngzhǎng

tăng lên; tăng giá

Gặp trong câu

价格上涨得比较快,公司决定说明原因。

jiàgé shàngzhǎng de bǐjiào kuài gōngsī juédìng shuōmíng yuányīn

Giá cả tăng khá nhanh nên công ty quyết định giải thích nguyên nhân.

Các chữ trong từ