字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

舍得

shěde

nỡ; sẵn lòng bỏ ra/từ bỏ

Gặp trong câu

他舍不得花钱,却舍得花时间帮助别人。

tā shěbude huā qián què shěde huā shíjiān bāngzhù biérén

Anh ấy tiếc tiền nhưng lại sẵn lòng dành thời gian giúp người khác.

Các chữ trong từ