字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

设计

shèjì

thiết kế; bản thiết kế

Gặp trong câu

这个工具设计得很简单,但功能很多。

zhè gè gōngjù shèjì de hěn jiǎndān dàn gōngnéng hěn duō

Công cụ này được thiết kế rất đơn giản nhưng có nhiều chức năng.

测试结果显示这个设计还有改进的地方。

cèshì jiéguǒ xiǎnshì zhè gè shèjì hái yǒu gǎijìn de dìfang

Kết quả kiểm thử cho thấy thiết kế này vẫn còn chỗ cần cải tiến.

Các chữ trong từ