字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

设立

shèlì

thiết lập; thành lập

Gặp trong câu

公司设立了新部门,也统一了工作方法。

gōngsī shèlì le xīn bùmén yě tǒngyī le gōngzuò fāngfǎ

Công ty đã lập bộ phận mới và cũng thống nhất phương pháp làm việc.

Các chữ trong từ