字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

社区

shèqū

khu dân cư; cộng đồng

Gặp trong câu

社区门口的锁坏了,物业已经来修。

shèqū ménkǒu de suǒ huài le wùyè yǐjīng lái xiū

Khóa ở cổng khu dân cư bị hỏng; ban quản lý đã đến sửa.

公寓前头是社区的小花园。

gōngyù qián tou shì shèqū de xiǎo huāyuán

Phía trước căn hộ là khu vườn nhỏ của khu dân cư.

Các chữ trong từ