社区门口的锁坏了,物业已经来修。
shèqū ménkǒu de suǒ huài le wùyè yǐjīng lái xiū
Khóa ở cổng khu dân cư bị hỏng; ban quản lý đã đến sửa.
shèqū
shèqū ménkǒu de suǒ huài le wùyè yǐjīng lái xiū
Khóa ở cổng khu dân cư bị hỏng; ban quản lý đã đến sửa.
gōngyù qián tou shì shèqū de xiǎo huāyuán
Phía trước căn hộ là khu vườn nhỏ của khu dân cư.