字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

设施

shèshī

cơ sở vật chất; cơ sở hạ tầng

Gặp trong câu

本地市民常到中心广场活动,附近有很多公共设施。

běndì shìmín cháng dào zhōngxīn guǎngchǎng huódòng fùjìn yǒu hěn duō gōnggòng shèshī

Người dân địa phương thường đến quảng trường trung tâm hoạt động; gần đó có nhiều cơ sở công cộng.

从乡村到城区,居民最关心的是交通和公共设施。

cóng xiāngcūn dào chéngqū jūmín zuì guānxīn de shì jiāotōng hé gōnggòng shèshī

Từ nông thôn đến nội thành, điều cư dân quan tâm nhất là giao thông và cơ sở công cộng.

Các chữ trong từ