字舟Zizhou
施
Học chữ · Cấp 4

施

PinyinshīHán Việtthi / thí / dị / thỉ

phân phát · áp dụng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 措施, 设施, 实施. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 方Cấp 47 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 施

7 từ
措施cuòshībiện pháp
设施shèshīcơ sở vật chất
实施shíshīthực hiện
施工shī∥gōngxây dựng
施加shījiātác động
施行shīxíngthi hành
施压shīyāgây áp lực
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 方 · 9 nét

方Bộ thủBộ số 70 trong hệ tra cứu Unicode.
施Số nét9 nét.