字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

设置

shèzhì

thiết lập; bố trí; cài đặt

Gặp trong câu

课程设置里有实验课,也有别的学科课程。

kèchéng shèzhì lǐ yǒu shíyàn kè yě yǒu biéde xuékē kèchéng

Trong thiết lập chương trình có môn thực nghiệm và cũng có các môn thuộc ngành khác.

Các chữ trong từ