字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

深刻

shēnkè

sâu sắc

Gặp trong câu

这个研究结果很真实,也给我留下了深刻印象。

zhè gè yánjiū jiéguǒ hěn zhēnshí yě gěi wǒ liúxia le shēnkè yìnxiàng

Kết quả nghiên cứu này rất chân thực và cũng để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

Các chữ trong từ