字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

深入

shēnrù

đi sâu; sâu; chuyên sâu

Gặp trong câu

科研人员正在调研这个问题,并深入观察实际情况。

kēyán rényuán zhèngzài diàoyán zhè gè wèntí bìng shēnrù guānchá shíjì qíngkuàng

Nhân viên nghiên cứu khoa học đang khảo sát vấn đề này và quan sát sâu tình hình thực tế.

Các chữ trong từ