字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

深远

shēnyuǎn

sâu xa; sâu rộng

Gặp trong câu

这部作品反映了双方交流的深远影响。

zhè bù zuòpǐn fǎnyìng le shuāngfāng jiāoliú de shēnyuǎn yǐngxiǎng

Tác phẩm này phản ánh ảnh hưởng sâu rộng từ sự giao lưu của hai bên.

Các chữ trong từ