字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

神秘

shénmì

bí ẩn; thần bí

Gặp trong câu

那个神秘的广告以前很流行,后来消失了。

nà gè shénmì de guǎnggào yǐqián hěn liúxíng hòulái xiāoshī le

Quảng cáo bí ẩn đó trước đây từng rất thịnh hành, sau này biến mất.

Các chữ trong từ