字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

胜利

shènglì

chiến thắng; thắng lợi

Gặp trong câu

这次胜利提高了他在队里的地位。

zhè cì shènglì tígāo le tā zài duì lǐ de dìwèi

Chiến thắng lần này nâng cao vị thế của anh ấy trong đội.

Các chữ trong từ